CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Hujialou Branch | 105100010037 | 中国建设银行北京呼家楼支行 |
| China Construction Bank Beijing Jing'anzhuang Branch | 105100010070 | 中国建设银行北京静安庄支行 |
| China Construction Bank Beijing Sakura Branch | 105100010088 | 中国建设银行北京樱花支行 |
| China Construction Bank Beijing International Trade Branch | 105100010123 | 中国建设银行北京国贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Malian Road Branch | 105100050077 | 中国建设银行股份有限公司北京马莲道支行 |
| China Construction Bank Beijing Guanghua Branch | 105100010096 | 中国建设银行北京光华支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huali Branch | 105100031580 | 中国建设银行股份有限公司北京华利支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Optics Valley Branch | 105100031602 | 中国建设银行股份有限公司北京光谷支行 |
| China Construction Bank Beijing Dingkun Branch | 105100010107 | 中国建设银行北京鼎昆支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Guoyuan Xinli North District Branch | 105100031643 | 中国建设银行股份有限公司北京果园新里北区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.