CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Xianghongqi Branch | 105100050093 | 中国建设银行股份有限公司北京厢红旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Wanliuyuan Branch | 105100032020 | 中国建设银行股份有限公司北京万柳园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Meishikou Branch | 105100032087 | 中国建设银行股份有限公司北京梅市口支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xiluoyuan Branch | 105100031969 | 中国建设银行股份有限公司北京西罗园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping Dongguan Branch | 105100032062 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平东关支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changyang Branch | 105100007073 | 中国建设银行股份有限公司北京长阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Doudian Branch | 105100007081 | 中国建设银行股份有限公司北京窦店支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yudaihedongjie Branch | 105100018105 | 中国建设银行股份有限公司北京玉带河东街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Ruidu International Branch | 105100018068 | 中国建设银行股份有限公司北京瑞都国际支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Daxing Branch Business Department | 105100019028 | 中国建设银行北京市分行大兴支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.