CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Huairou Jintaiyuan Branch | 105100020042 | 中国建设银行股份有限公司北京怀柔金台园支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Huairou Branch Business Department | 105100020026 | 中国建设银行北京市分行怀柔支行营业部 |
| China Construction Bank Beijing Shahe Branch | 105100021035 | 中国建设银行北京沙河支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daxing Langfa Branch | 105100019116 | 中国建设银行股份有限公司北京大兴狼垡支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yanqi Branch | 105100020034 | 中国建设银行股份有限公司北京雁栖支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Qunfang Zhongsan Street Branch | 105100018076 | 中国建设银行股份有限公司北京群芳中三街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tiantongyuan Branch | 105100021051 | 中国建设银行股份有限公司北京天通苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Building Materials City West Road Branch | 105100021078 | 中国建设银行股份有限公司北京建材城西路支行 |
| China Construction Bank Beijing Baizhifang Branch | 105100011040 | 中国建设银行北京白纸坊支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Xuanwu Branch Business Department | 105100011023 | 中国建设银行北京市分行宣武支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.