CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Wanshou Road Branch | 105100012083 | 中国建设银行北京万寿路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Sunshine Street Branch | 105100010131 | 中国建设银行股份有限公司北京阳光街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huilongguan Longteng Branch | 105100021086 | 中国建设银行股份有限公司北京回龙观龙腾支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Longjin Branch | 105100021094 | 中国建设银行股份有限公司北京龙锦支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping Tiantong Beiyuan Branch | 105100021109 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平天通北苑支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Mentougou District Branch Business Department | 105100022021 | 中国建设银行北京市分行门头沟区支行营业部 |
| China Construction Bank Beijing Hanghua Science and Technology Trade Branch | 105100010115 | 中国建设银行北京航华科贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Chengzeyuan Branch | 105100022056 | 中国建设银行股份有限公司北京承泽苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xisanqi Branch | 105100021060 | 中国建设银行股份有限公司北京西三旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yongding Branch | 105100022030 | 中国建设银行股份有限公司北京永定支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.