CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Yuqiao East Road Branch | 105100018084 | 中国建设银行股份有限公司北京玉桥东路支行 |
| China Construction Bank Beijing Xihongmen Branch | 105100019044 | 中国建设银行北京西红门支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yuhuayuan Branch | 105100019052 | 中国建设银行股份有限公司北京郁花园支行 |
| China Construction Bank Corporation, Beijing Daxing District Kangzhuang Branch | 105100019108 | 中国建设银行股份有限公司北京市大兴区康庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daning Villa Branch | 105100007090 | 中国建设银行股份有限公司北京大宁山庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huangyi Road Branch | 105100019069 | 中国建设银行股份有限公司北京黄亦路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Hongxu Branch | 105100019085 | 中国建设银行股份有限公司北京宏旭支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daxing Zaoyuan Branch | 105100019093 | 中国建设银行股份有限公司北京大兴枣园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yangzha Branch | 105100018092 | 中国建设银行股份有限公司北京杨闸支行 |
| China Construction Bank Beijing Hongxing Branch | 105100019036 | 中国建设银行北京红星支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.