CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Miyun Dongmenwai Branch | 105100031627 | 中国建设银行股份有限公司北京密云东门外支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Taipingqiao Branch | 105100031856 | 中国建设银行股份有限公司北京太平桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xiuyuan Branch | 105100031848 | 中国建设银行股份有限公司北京秀园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yungang Branch | 105100031944 | 中国建设银行股份有限公司北京云岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daxing Binhe Branch | 105100031717 | 中国建设银行股份有限公司北京大兴滨河支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huayuanli Branch | 105100031936 | 中国建设银行股份有限公司北京华源里支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yangming Branch | 105100031910 | 中国建设银行股份有限公司北京阳明支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xizhimen Beidajie Branch | 105100050085 | 中国建设银行股份有限公司北京西直门北大街支行 |
| China Construction Bank Beijing Electronics City Science and Technology Park Branch | 105100010053 | 中国建设银行北京电子城科技园区支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Hanzhuangzi Branch | 105100031977 | 中国建设银行股份有限公司北京韩庄子支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.