CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Miyun Industrial Development Zone Branch | 105100014030 | 中国建设银行北京密云工业开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Airport Branch | 105100015081 | 中国建设银行股份有限公司北京空港支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changhewan Branch | 105100025055 | 中国建设银行股份有限公司北京长河湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yulong Branch | 105100015065 | 中国建设银行股份有限公司北京裕龙支行 |
| China Construction Bank Beijing Xiandai Branch | 105100015032 | 中国建设银行北京现代支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shunyi Dongxing Road Branch | 105100015073 | 中国建设银行股份有限公司北京顺义东兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yanqing Guishui South Street Branch | 105100017039 | 中国建设银行股份有限公司北京延庆妫水南街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing PetroChina Branch | 105100024054 | 中国建设银行股份有限公司北京中油支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Caimanjie Branch | 105100018041 | 中国建设银行股份有限公司北京财满街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tongzhou Yunhe Branch | 105100018050 | 中国建设银行股份有限公司北京通州运河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.