CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Limited Beijing Changping Xinlongcheng Branch | 105100030169 | 中国建设银股份有限公司北京昌平新龙城支行 |
| China Construction Bank Beijing Huicheng Branch | 105100008079 | 中国建设银行北京会成支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Sijiqing Branch | 105100008087 | 中国建设银行股份有限公司北京四季青支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Wangfujing Street Branch | 105100030185 | 中国建设银行股份有限公司北京王府井大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Beifengwo Road Branch | 105100030634 | 中国建设银行股份有限公司北京北蜂窝路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Anlelin Branch | 105100030388 | 中国建设银行股份有限公司北京安乐林支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xiaguangli Branch | 105100030739 | 中国建设银行股份有限公司北京霞光里支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daliushu Branch | 105100030909 | 中国建设银行股份有限公司北京大柳树支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dongheyan Branch | 105100030482 | 中国建设银行股份有限公司北京东河沿支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Baiwanzhuang Branch | 105100030337 | 中国建设银行股份有限公司北京百万庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.