CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Fuxing Branch | 105100008038 | 中国建设银行北京复兴支行 |
| China Construction Bank Beijing Tongzhou Luhe Branch | 105100018033 | 中国建设银行北京通州潞河支行 |
| China Construction Bank Beijing Railway Branch Business Department | 105100008020 | 中国建设银行北京铁道专业支行营业部 |
| China Construction Bank Beijing Jin'an Branch | 105100008046 | 中国建设银行北京金安支行 |
| China Construction Bank Beijing Liuliqiao Branch | 105100008054 | 中国建设银行北京六里桥支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Yanqing County Branch Business Department | 105100017022 | 中国建设银行北京市分行延庆县支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huayuan Street Branch | 105100008062 | 中国建设银行股份有限公司北京华远街支行 |
| China Construction Bank Beijing Youanmen Branch | 105100009098 | 中国建设银行北京右安门支行 |
| China Construction Bank Beijing West Fourth Ring Road Branch | 105100009102 | 中国建设银行北京西四环支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Waiguan Street Branch | 105100030110 | 中国建设银行股份有限公司北京外馆街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.