CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Beiyuanjiayuan Branch | 105100050307 | 中国建设银行股份有限公司北京北苑家园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tianshuiyuan Branch | 105100050340 | 中国建设银行股份有限公司北京甜水园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Guangcai Branch | 105100050446 | 中国建设银行股份有限公司北京光彩支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Ande Road Branch | 105100050315 | 中国建设银行股份有限公司北京安德路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Gome First City Branch | 105100050454 | 中国建设银行股份有限公司北京国美第一城支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Lefu Jiangnan Branch | 105100050323 | 中国建设银行股份有限公司北京乐府江南支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Lianxin Branch | 105100050462 | 中国建设银行股份有限公司北京莲馨支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Longgang Road Branch | 105100050487 | 中国建设银行股份有限公司北京龙岗路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Lincui Branch | 105100050479 | 中国建设银行股份有限公司北京林萃支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shuangqiao East Road Branch | 105100050495 | 中国建设银行股份有限公司北京双桥东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.