CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Wanliu Branch | 105100050500 | 中国建设银行股份有限公司北京万柳支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Wanquan Branch | 105100050518 | 中国建设银行股份有限公司北京万泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Fanyang Road Branch | 105100050438 | 中国建设银行股份有限公司北京樊羊路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xiaoying East Road Branch | 105100050526 | 中国建设银行股份有限公司北京小营东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Orange Era Branch | 105100050420 | 中国建设银行股份有限公司北京橙色年代支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yongjing Branch | 105100050411 | 中国建设银行股份有限公司北京雍景支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Niujie Branch | 105100050403 | 中国建设银行股份有限公司北京牛街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xiaoyueyuan Branch | 105100050534 | 中国建设银行股份有限公司北京晓月苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xinghuo West Road Branch | 105100050542 | 中国建设银行股份有限公司北京星火西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Fangzhuang South Road Branch | 105100050575 | 中国建设银行股份有限公司北京方庄南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.