CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing R&F City Branch | 105100050583 | 中国建设银行股份有限公司北京富力又一城支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Balizhuang Branch | 105100050559 | 中国建设银行股份有限公司北京八里庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shuangqiao Branch | 105100050374 | 中国建设银行股份有限公司北京双桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing East Third Ring Road Baihuan Branch | 105100050567 | 中国建设银行股份有限公司北京东三环百环支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing OCT Branch | 105100050591 | 中国建设银行股份有限公司北京华侨城支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Guangqumennei Street Branch | 105100050399 | 中国建设银行股份有限公司北京广渠门内大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Jindu Hangzhou Branch | 105100050366 | 中国建设银行股份有限公司北京金都杭城支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Maguanying Branch | 105100050614 | 中国建设银行股份有限公司北京马官营支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Liulitun Branch | 105100050606 | 中国建设银行股份有限公司北京六里屯支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Nanshiliju Branch | 105100050622 | 中国建设银行股份有限公司北京南十里居支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.