CNAPS Code cho China Construction Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xifeng Qihuang Branch of Qingyang Branch of China Construction Bank Corporation | 105834000105 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行西峰岐黄支行 |
| Xifeng Anding Road Branch, Qingyang Branch of China Construction Bank Corporation | 105834015073 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行西峰安定路支行 |
| Huachi County Branch, Qingyang Branch, Gansu Branch of China Construction Bank | 105834430018 | 中国建设银行甘肃省分行庆阳分行华池县支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Qingyang Branch Zhenyuan County Branch | 105834830011 | 中国建设银行甘肃省分行庆阳分行镇原县支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingcheng Tianjiacheng Branch | 105834200399 | 中国建设银行股份有限公司庆城田家城支行 |
| Ningzheng Coalfield Branch, Qingyang Branch, China Construction Bank Corporation | 105834600013 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行宁正煤田支行 |
| China Construction Bank Corporation Xifeng Nanjiao Branch | 105834000084 | 中国建设银行股份有限公司西峰南郊分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qingyang Branch Business Office | 105834000017 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行营业室 |
| Accounting and Settlement Department, Changqing Branch, Gansu Branch, China Construction Bank | 105834230081 | 中国建设银行甘肃省分行长庆支行会计结算部 |
| China Construction Bank Corporation Qingyang Branch Operation Management Department | 105834030056 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行营运管理部 |
Cách dùng danh bạ
Có 322 hồ sơ của China Construction Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.