CNAPS Code cho China Construction Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xifeng Branch | 105834030013 | 中国建设银行股份有限公司西峰支行 |
| Ningxian Branch, Qingyang Branch, Gansu Branch of China Construction Bank | 105834730019 | 中国建设银行甘肃省分行庆阳分行宁县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xifeng Changqing Oilfield Branch | 105834000172 | 中国建设银行股份有限公司西峰长庆油田支行 |
| Qingcheng County Branch, Qingyang Branch, Gansu Branch of China Construction Bank | 105834230032 | 中国建设银行甘肃省分行庆阳分行庆城县支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingcheng Beiguan Branch | 105834200358 | 中国建设银行股份有限公司庆城北关支行 |
| Xifeng Xijiao Branch, Qingyang Branch, Gansu Branch of China Construction Bank | 105834030048 | 中国建设银行甘肃省分行庆阳分行西峰西郊支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Changqing Branch Business Office | 105834230016 | 中国建设银行甘肃省分行长庆支行营业室 |
| Huanxian Sub-branch, Qingyang Branch, China Construction Bank Corporation | 105834300192 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行环县支行 |
| China Construction Bank Corporation Dingxi Minzhu Street Branch | 105829000063 | 中国建设银行股份有限公司定西民主街分理处 |
| China Construction Bank Gannan Branch Business Department | 105838003017 | 中国建设银行甘南中支营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 322 hồ sơ của China Construction Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.