CNAPS Code cho China Construction Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lintao Branch | 105829530016 | 中国建设银行股份有限公司临洮支行 |
| China Construction Bank Corporation Minxian Branch | 105829730202 | 中国建设银行股份有限公司岷县支行 |
| Xiguan Savings Office, Dingxi Branch, China Construction Bank Corporation | 105829000055 | 中国建设银行股份有限公司定西分行西关储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Cooperative Savings Bank | 105838003025 | 中国建设银行股份有限公司合作储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Longxi Wenfeng Branch | 105829330021 | 中国建设银行股份有限公司陇西文峰支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Gannan Branch Business Office | 105838030012 | 中国建设银行甘肃省分行甘南州分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Dingxi Branch | 105829030019 | 中国建设银行股份有限公司定西分行 |
| China Construction Bank Corporation Longxi Shouyang Branch | 105829330232 | 中国建设银行股份有限公司陇西首阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Huixian Jianxin Branch | 105831900176 | 中国建设银行股份有限公司徽县建新支行 |
| China Construction Bank Corporation Longnan Panxuan Road Branch | 105831030059 | 中国建设银行股份有限公司陇南盘旋路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 322 hồ sơ của China Construction Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.