CNAPS Code cho China Construction Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Finance and Accounting Department, Jinchang Branch, China Construction Bank Corporation | 105823030042 | 中国建设银行股份有限公司金昌分行财务会计部 |
| China Construction Bank Corporation Jinchang Beijing Road Branch | 105823000062 | 中国建设银行股份有限公司金昌北京路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinchang Jinchuan Road Branch | 105823030018 | 中国建设银行股份有限公司金昌金川路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinchangheya Road Branch | 105823100158 | 中国建设银行股份有限公司金昌河雅路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinchang Xinhua East Road Branch | 105823000054 | 中国建设银行股份有限公司金昌新华东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinchanghexibao Branch | 105823100115 | 中国建设银行股份有限公司金昌河西堡支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinchang Yongchang West Road Branch | 105823000038 | 中国建设银行股份有限公司金昌永昌西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinchang Jinguli Branch | 105823000100 | 中国建设银行股份有限公司金昌金谷里支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinchang Baojingli Branch | 105823000167 | 中国建设银行股份有限公司金昌宝晶里支行 |
| China Construction Bank Linxia Branch Hongyuanmen Savings Office | 105836000053 | 中国建设银行临夏分行红园门储蓄所 |
Cách dùng danh bạ
Có 322 hồ sơ của China Construction Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.