CNAPS Code cho China Construction Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Linxia Branch Operation Department | 105836000012 | 中国建设银行股份有限公司临夏分行营运部 |
| China Construction Bank Corporation Kangle Branch | 105836300111 | 中国建设银行股份有限公司康乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Linxia Guanghua Road Branch | 105836000070 | 中国建设银行股份有限公司临夏光华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hezheng Branch | 105836600091 | 中国建设银行股份有限公司和政支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Linxia Branch Business Office | 105836030071 | 中国建设银行甘肃省分行临夏州分行营业室 |
| Xinhua Street Branch, Linxia Branch of China Construction Bank Corporation | 105836000107 | 中国建设银行股份有限公司临夏分行新华街支行 |
| China Construction Bank Corporation Linxia Tuanjie Road Branch | 105836000088 | 中国建设银行股份有限公司临夏团结路支行 |
| China Construction Bank Linxia Branch, Gansu Province Yongjing County Branch | 105836400112 | 中国建设银行甘肃省临夏州分行永靖县支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongjing Liujiaxia Branch | 105836400145 | 中国建设银行股份有限公司永靖刘家峡支行 |
| China Construction Bank Corporation Jishishan Branch | 105836800125 | 中国建设银行股份有限公司积石山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 322 hồ sơ của China Construction Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.