CNAPS Code cho China Construction Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Linxia Branch Dongmen Savings Office | 105836000037 | 中国建设银行临夏分行东门储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Pingliang Kongtong East Road Savings Branch | 105833000103 | 中国建设银行股份有限公司平凉崆峒东路储蓄所 |
| China Construction Bank Gansu Branch Pingliang Branch Dongjie Branch | 105833030020 | 中国建设银行甘肃省分行平凉分行东街支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Pingliang Branch Xijie Branch | 105833030038 | 中国建设银行甘肃省分行平凉分行西街支行 |
| Accounting Department, Pingliang Branch, Gansu Branch, China Construction Bank | 105833030079 | 中国建设银行甘肃省分行平凉分行会计科 |
| China Construction Bank Corporation Pingliang Nanmen Savings Branch | 105833000058 | 中国建设银行股份有限公司平凉南门储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Pingliang New District Branch | 105833000179 | 中国建设银行股份有限公司平凉新区支行 |
| Huating County Branch, Pingliang Branch, Gansu Branch, China Construction Bank Corporation | 105833500205 | 中国建设银行股份有限公司甘肃省分行平凉分行华亭县支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuanglang Branch | 105833600255 | 中国建设银行股份有限公司庄浪支行 |
| China Construction Bank Corporation Huating Branch Lijiazhuang Savings Office | 105833500230 | 中国建设银行股份有限公司华亭支行李家庄储蓄所 |
Cách dùng danh bạ
Có 322 hồ sơ của China Construction Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.