CNAPS Code cho China Construction Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongjie Savings Office, Jingning Branch, China Construction Bank Corporation | 105833700295 | 中国建设银行股份有限公司静宁支行中街储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Jingchuan Branch | 105833200308 | 中国建设银行股份有限公司泾川支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingliang Industrial Park Branch | 105833000082 | 中国建设银行股份有限公司平凉工业园区支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingliang Jiefang Road Savings Branch | 105833000162 | 中国建设银行股份有限公司平凉解放路储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Gansu Branch Pingliang Branch Jingning County Branch | 105833700287 | 中国建设银行股份有限公司甘肃省分行平凉分行静宁县支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Pingliang Branch Business Office | 105833030011 | 中国建设银行甘肃省分行平凉分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Zhangye Dongjiao Branch | 105827000060 | 中国建设银行股份有限公司张掖东郊支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangye Branch Financial Accounting Department | 105827030025 | 中国建设银行股份有限公司张掖分行财务会计部 |
| China Construction Bank Corporation Zhangye East Street Branch | 105827000035 | 中国建设银行股份有限公司张掖东大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangye Changshou Street Branch | 105827000141 | 中国建设银行股份有限公司张掖长寿街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 322 hồ sơ của China Construction Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.