CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Guzhen Lefeng Branch | 105603000750 | 中国建设银行股份有限公司中山古镇乐丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Tanzhou Interstate Branch | 105603000784 | 中国建设银行股份有限公司中山坦洲州际支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Dongsheng Licheng Branch | 105603000776 | 中国建设银行股份有限公司中山东升丽城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Port Lijiang Garden Branch | 105603000733 | 中国建设银行股份有限公司中山港口丽江花园分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Huangpu Xinming Branch | 105603000805 | 中国建设银行股份有限公司中山黄圃新明分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Henglan Shengqiu Garden Branch | 105603000830 | 中国建设银行股份有限公司中山横栏胜球花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Shalang Branch | 105603000196 | 中国建设银行股份有限公司中山沙朗支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Xiaolan Taifeng Branch | 105603000848 | 中国建设银行股份有限公司中山小榄泰丰分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Longdu Branch | 105603000207 | 中国建设银行股份有限公司中山隆都支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Kaiyin New City Branch | 105603000821 | 中国建设银行股份有限公司中山凯茵新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.