CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Shaxi Branch | 105603000188 | 中国建设银行股份有限公司中山沙溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Mingzhu Branch | 105603000282 | 中国建设银行股份有限公司中山明珠支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Dayong Branch | 105603000170 | 中国建设银行股份有限公司中山大涌支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan High-Tech Branch | 105603000311 | 中国建设银行股份有限公司中山高科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Dongzhen Branch | 105603000362 | 中国建设银行股份有限公司中山东镇支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Port Branch | 105603000299 | 中国建设银行股份有限公司中山港口支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Torch Development Zone Branch | 105603000303 | 中国建设银行股份有限公司中山火炬开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Xinhaotou Branch | 105603000338 | 中国建设银行股份有限公司中山新濠头支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Yongning Branch | 105603000387 | 中国建设银行股份有限公司中山永宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongshan Shiqi Branch | 105603000258 | 中国建设银行股份有限公司中山石岐支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.