CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huizhou Holland Water Village Branch | 105595010073 | 中国建设银行股份有限公司惠州荷兰水乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Dongjiang Pearl Branch | 105595010145 | 中国建设银行股份有限公司惠州东江明珠支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Shuimen Road Branch | 105595010129 | 中国建设银行股份有限公司惠州水门路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Donghu Branch | 105595010090 | 中国建设银行股份有限公司惠州东湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Pudong Branch | 105595010338 | 中国建设银行股份有限公司惠州埔东支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Chenjiang Jinhu Branch | 105595010400 | 中国建设银行股份有限公司惠州陈江金湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Longfeng Branch | 105595010426 | 中国建设银行股份有限公司惠州龙峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Wenchang Road Branch | 105595010016 | 中国建设银行股份有限公司惠州文昌路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Development Zone Branch | 105595010362 | 中国建设银行股份有限公司惠州开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Xiajiao Branch | 105595010346 | 中国建设银行股份有限公司惠州下角支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.