CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huizhou Dongjiang Branch | 105595010299 | 中国建设银行股份有限公司惠州东江支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Plaza Branch | 105595010303 | 中国建设银行股份有限公司惠州广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Boluo Branch | 105595210448 | 中国建设银行股份有限公司博罗支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Hongrun Garden Branch | 105595010320 | 中国建设银行股份有限公司惠州鸿润花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Boluo Beimen Road Branch | 105595210456 | 中国建设银行股份有限公司惠州博罗北门路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Chenjiang Branch | 105595010354 | 中国建设银行股份有限公司惠州陈江支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Jindi Branch | 105595010387 | 中国建设银行股份有限公司惠州金迪支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Customs Branch | 105595010395 | 中国建设银行股份有限公司惠州海关支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Boluo Yuanzhou Branch | 105595210788 | 中国建设银行股份有限公司惠州博罗园洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Boluo Shiwan Branch | 105595210497 | 中国建设银行股份有限公司惠州博罗石湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.