CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Donghai Branch | 105591089489 | 中国建设银行股份有限公司湛江东海支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Nanyou District 1 Branch | 105591091530 | 中国建设银行股份有限公司湛江南油一区支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuchuan Jiefang Road Branch | 105591171564 | 中国建设银行股份有限公司吴川解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Branch | 105591036507 | 中国建设银行股份有限公司湛江市分行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Dongjian Branch | 105591081415 | 中国建设银行股份有限公司湛江东简支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Mazhang Branch | 105591082506 | 中国建设银行股份有限公司湛江麻章支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Chikan Branch | 105591086382 | 中国建设银行股份有限公司湛江赤坎支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Business Building Branch | 105591086454 | 中国建设银行股份有限公司湛江商务大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Yuejin Branch | 105591086500 | 中国建设银行股份有限公司湛江跃进支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Tiaofeng Branch | 105591092372 | 中国建设银行股份有限公司湛江调丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.