CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Dongfang Branch | 105591575511 | 中国建设银行股份有限公司湛江东方支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Port Branch | 105591089376 | 中国建设银行股份有限公司湛江港口支行 |
| China Construction Bank Corporation Suixi Yingbin Branch | 105591373529 | 中国建设银行股份有限公司遂溪迎宾支行 |
| China Construction Bank Zhanjiang Branch Haibin 3rd Road Branch | 105591089341 | 中国建设银行湛江市分行海滨三路分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Zhanjiang Jiefang East Road Branch | 105591089368 | 中国建设银行股份有限公司湛江解放东路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Xuwen Branch | 105591575503 | 中国建设银行股份有限公司湛江徐闻支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Liwan Plaza Branch | 105591086591 | 中国建设银行股份有限公司湛江丽湾广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Hehua Branch | 105591089430 | 中国建设银行股份有限公司湛江荷花支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Xiahai Branch | 105591088363 | 中国建设银行股份有限公司湛江霞海分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Haichang Branch | 105591089405 | 中国建设银行股份有限公司湛江海昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.