CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Guangfu Branch | 105591086366 | 中国建设银行股份有限公司湛江光复支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Haitang Branch | 105591086420 | 中国建设银行股份有限公司湛江海棠支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Jinshawan Branch | 105591086575 | 中国建设银行股份有限公司湛江金沙湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Haibin Avenue North Branch | 105591086614 | 中国建设银行股份有限公司湛江海滨大道北支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Yujing Branch | 105591086583 | 中国建设银行股份有限公司湛江御景支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Jianxin Branch | 105591088517 | 中国建设银行股份有限公司湛江建新支行 |
| China Construction Bank Corporation, Zhanjiang Wenming Branch | 105591089464 | 中国建设银行股份有限公司湛江文明分理处 |
| China Construction Bank Corporation, Zhanjiang Nanyou Branch | 105591091505 | 中国建设银行股份有限公司湛江南油支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Xinli Branch | 105591089899 | 中国建设银行股份有限公司湛江鑫利支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Minxiang Branch | 105591089456 | 中国建设银行股份有限公司湛江民享支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.