CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Jida Branch | 105585062353 | 中国建设银行股份有限公司珠海吉大支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Xiangshan Branch | 105585061416 | 中国建设银行股份有限公司珠海香山支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Bitao Branch | 105585061424 | 中国建设银行股份有限公司珠海碧涛支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 105585000451 | 中国建设银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Gongbei Branch | 105585063354 | 中国建设银行股份有限公司珠海拱北支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Meihua Road Branch | 105585068414 | 中国建设银行股份有限公司珠海梅华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Pingsha Branch | 105585071442 | 中国建设银行股份有限公司珠海平沙支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Quanzhuang Branch | 105591039736 | 中国建设银行股份有限公司湛江泉庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Yanjiang Huating Branch | 105591020359 | 中国建设银行股份有限公司湛江沿江华庭支行 |
| Operation Management Department, Zhanjiang Branch of China Construction Bank Corporation | 105591017889 | 中国建设银行股份有限公司湛江市分行营运管理部 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.