CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Jinwan Branch | 105585066357 | 中国建设银行股份有限公司珠海金湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Tunnel North Branch | 105585068391 | 中国建设银行股份有限公司珠海隧道北支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Nanwan Branch | 105585068367 | 中国建设银行股份有限公司珠海南湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Sanzao Branch | 105585067358 | 中国建设银行股份有限公司珠海三灶支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Jing'an Branch | 105585071362 | 中国建设银行股份有限公司珠海井岸支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Doumen Branch | 105585071354 | 中国建设银行股份有限公司珠海斗门支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Chengnan Branch | 105585071418 | 中国建设银行股份有限公司珠海城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Haibin Branch | 105585086352 | 中国建设银行股份有限公司珠海海滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Jinding Branch | 105585093368 | 中国建设银行股份有限公司珠海金鼎支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Tangjia Branch | 105585093350 | 中国建设银行股份有限公司珠海唐家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.