CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Branch | 105585020354 | 中国建设银行股份有限公司珠海市分行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Bay Branch | 105585062361 | 中国建设银行股份有限公司珠海海湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Jiuzhou Branch | 105585062370 | 中国建设银行股份有限公司珠海九洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Lijing Branch | 105585063362 | 中国建设银行股份有限公司珠海丽景支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Lanpu Branch | 105585063387 | 中国建设银行股份有限公司珠海兰埔支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Jianfeng Branch | 105585063418 | 中国建设银行股份有限公司珠海尖峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Yingbin Branch | 105585063400 | 中国建设银行股份有限公司珠海迎宾支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Wuzhou Kangcheng Branch | 105585064378 | 中国建设银行股份有限公司珠海五洲康城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Port Branch | 105585063459 | 中国建设银行股份有限公司珠海口岸支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Beiling Branch | 105585063379 | 中国建设银行股份有限公司珠海北岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.