CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Ping An Branch | 105589000364 | 中国建设银行股份有限公司江门平安支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Heshan Bigui Avenue Branch | 105589500036 | 中国建设银行股份有限公司江门鹤山碧桂大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Xinhui Science and Technology Branch | 105589000305 | 中国建设银行股份有限公司江门新会科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Daze Branch | 105589000452 | 中国建设银行股份有限公司江门大泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Heshan Science and Technology Branch | 105589500077 | 中国建设银行股份有限公司江门鹤山科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Kaiping Science and Technology Branch | 105589400042 | 中国建设银行股份有限公司江门开平科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Enping Technology Branch | 105589300025 | 中国建设银行股份有限公司江门恩平科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Hengqin Financial Street Branch | 105585000525 | 中国建设银行股份有限公司珠海横琴金融街支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Wuzhou Flower City Branch | 105585000517 | 中国建设银行股份有限公司珠海五洲花城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuhai Gangchang Branch | 105585000419 | 中国建设银行股份有限公司珠海港昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.