CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xinyi Xinli Branch | 105592111166 | 中国建设银行股份有限公司信宜新里支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaozhou Dongfang Branch | 105592210168 | 中国建设银行股份有限公司高州东方支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Guandu Branch | 105592004121 | 中国建设银行股份有限公司茂名官渡支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Renmin North Road Branch | 105592006617 | 中国建设银行股份有限公司茂名人民北路支行 |
| China Construction Bank Maoming Branch Clearing Center | 105592088068 | 中国建设银行茂名市分行清算中心 |
| China Construction Bank Maoming Petroleum Branch | 105592004033 | 中国建设银行茂名石油支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Hongqi Branch | 105592000499 | 中国建设银行股份有限公司茂名红旗支行 |
| China Construction Bank Xinyi Branch | 105592111037 | 中国建设银行信宜市支行 |
| China Construction Bank Dianbai County Branch | 105592308035 | 中国建设银行电白县支行 |
| China Construction Bank Huazhou Branch Shangjiedong Branch | 105592409143 | 中国建设银行化州市支行上街垌分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.