CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Maoming Dianbai Haibin Branch | 105592308150 | 中国建设银行股份有限公司茂名电白海滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Longhu Branch | 105592006123 | 中国建设银行股份有限公司茂名龙湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Henry Huafu Branch | 105592000458 | 中国建设银行股份有限公司茂名亨利华府支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Youcheng 3rd Road Branch | 105592005036 | 中国建设银行股份有限公司茂名油城三路支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Chaoyang Branch | 105592005132 | 中国建设银行股份有限公司茂名朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyi Yingbin Branch | 105592111414 | 中国建设银行股份有限公司信宜迎宾支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Guanshandong Branch | 105592006684 | 中国建设银行股份有限公司茂名官山东支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaozhou Yijing Branch | 105592210424 | 中国建设银行股份有限公司高州怡景支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyi Chengnan Branch | 105592135412 | 中国建设银行股份有限公司信宜城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Xiyuenan Road Branch | 105592006115 | 中国建设银行股份有限公司茂名西粤南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.