CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Maoming Yingbin Branch | 105592005181 | 中国建设银行股份有限公司茂名迎宾支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaozhou Dongda Branch | 105592226752 | 中国建设银行股份有限公司高州东大支行 |
| China Construction Bank Corporation Dianbai Haijing Branch | 105592308432 | 中国建设银行股份有限公司电白海景支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaozhou Potou Branch | 105592210184 | 中国建设银行股份有限公司高州坡头支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Youcheng 7th Road Branch | 105592006650 | 中国建设银行股份有限公司茂名油城七路支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Gaozhou Guangming Branch | 105592210117 | 中国建设银行股份有限公司茂名高州光明支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Binhai Branch | 105592059021 | 中国建设银行股份有限公司茂名滨海支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Guanghua North Road Branch | 105592004130 | 中国建设银行股份有限公司茂名光华北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Wenming North Road Branch | 105592003119 | 中国建设银行股份有限公司茂名文明北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Maoming Wenming South Road Branch | 105592004189 | 中国建设银行股份有限公司茂名文明南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.