CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Operation Management Department, Shaoguan Branch, China Construction Bank Corporation | 105582000212 | 中国建设银行股份有限公司韶关市分行营运管理部 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Liyuan Branch | 105582000173 | 中国建设银行股份有限公司韶关梨园支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Zhonghua Road Branch | 105582000323 | 中国建设银行股份有限公司韶关中华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Qujiang Branch | 105582000315 | 中国建设银行股份有限公司韶关曲江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Pingshi Branch | 105582500305 | 中国建设银行股份有限公司韶关坪石支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanxiong Branch | 105582300334 | 中国建设银行股份有限公司南雄支行 |
| China Construction Bank Corporation Lechang Branch | 105582500284 | 中国建设银行股份有限公司乐昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Xinfeng Branch | 105582800357 | 中国建设银行股份有限公司韶关新丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Renhua Branch | 105582400224 | 中国建设银行股份有限公司仁化支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Xidi Branch | 105582000124 | 中国建设银行股份有限公司韶关西堤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.