CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ruyuan Branch | 105582700266 | 中国建设银行股份有限公司乳源支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Yanjiang West Road Branch | 105582000366 | 中国建设银行股份有限公司韶关沿江西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Huimin Road Branch | 105582000374 | 中国建设银行股份有限公司韶关惠民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Sun City Branch | 105582000044 | 中国建设银行股份有限公司韶关太阳城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Hongjing Branch | 105582000204 | 中国建设银行股份有限公司韶关鸿景支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Bishui Huacheng Branch | 105582000399 | 中国建设银行股份有限公司韶关碧水花城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Shixia Branch | 105584000503 | 中国建设银行股份有限公司深圳石厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Shixing Branch | 105582200247 | 中国建设银行股份有限公司始兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Qianhai Branch | 105584000976 | 中国建设银行股份有限公司深圳前海支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoguan Phoenix Branch | 105582000382 | 中国建设银行股份有限公司韶关凤凰城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.