CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Dayuncheng Branch | 105584001387 | 中国建设银行股份有限公司深圳大运城支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Shenzhen Houhai Gongguan Branch | 105584001426 | 中国建设银行有限公司深圳后海公馆支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Hi-Tech South Branch | 105584001400 | 中国建设银行股份有限公司深圳高新南支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen China South City Branch | 105584001459 | 中国建设银行股份有限公司深圳华南城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Xixiang Avenue Branch | 105584001434 | 中国建设银行股份有限公司深圳西乡大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Kuichong Branch | 105584001442 | 中国建设银行股份有限公司深圳葵涌支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Pingdi Branch | 105584001418 | 中国建设银行股份有限公司深圳坪地支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Huaqiang Branch | 105584001483 | 中国建设银行股份有限公司深圳华强支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Futian Port Branch | 105584001475 | 中国建设银行股份有限公司深圳福田口岸支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Wuhe Branch | 105584001514 | 中国建设银行股份有限公司深圳五和支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.