CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Zhenxing Branch | 105584000851 | 中国建设银行股份有限公司深圳振兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Tianjian Century Branch | 105584000925 | 中国建设银行股份有限公司深圳天健世纪支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Jingtian Branch | 105584000835 | 中国建设银行股份有限公司深圳景田支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Fuhua Branch | 105584000968 | 中国建设银行股份有限公司深圳福华支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Futian Free Trade Zone Branch | 105584000950 | 中国建设银行股份有限公司深圳福田保税区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Garden Expo Branch | 105584000860 | 中国建设银行股份有限公司深圳园博园支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Nanshan Science and Technology Branch | 105584001467 | 中国建设银行股份有限公司深圳南山科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Futian Science and Technology Branch | 105584001522 | 中国建设银行股份有限公司深圳福田科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Qinghu Branch | 105584001571 | 中国建设银行股份有限公司深圳清湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Smart Branch | 105584000064 | 中国建设银行股份有限公司深圳智慧支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.