CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadu Xinhua Branch | 105581019027 | 中国建设银行股份有限公司广州花都新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadu Tanbu Branch | 105581019086 | 中国建设银行股份有限公司广州花都炭步支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadu Huacheng Branch | 105581019035 | 中国建设银行股份有限公司广州花都华城支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadu Huadong Branch | 105581019109 | 中国建设银行股份有限公司广州花都花东支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadu Gongyi Avenue Branch | 105581019141 | 中国建设银行股份有限公司广州花都公益大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadu Jindong Branch | 105581019060 | 中国建设银行股份有限公司广州花都锦东支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadu Fengshen Avenue Branch | 105581019078 | 中国建设银行股份有限公司广州花都风神大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadu Times Meiju Branch | 105581019094 | 中国建设银行股份有限公司广州花都时代美居支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadu Shiling Branch | 105581019125 | 中国建设银行股份有限公司广州花都狮岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangdong Branch | 105581000018 | 中国建设银行股份有限公司广东省分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.