CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huadu Fenghua Branch | 105581019117 | 中国建设银行股份有限公司广州花都凤华支行 |
| Accounting Center of China Construction Bank Guangdong Branch | 105581000026 | 中国建设银行广东省分行会计核算中心 |
| China Construction Bank Guangdong Branch Business Operation Center | 105581000034 | 中国建设银行广东省分行业务运行中心 |
| China Construction Bank Guangdong Branch Business Office | 105581000042 | 中国建设银行广东省分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zhixin Road Branch | 105581010021 | 中国建设银行股份有限公司广州执信路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zhixin South Road Branch | 105581010030 | 中国建设银行股份有限公司广州执信南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Tonghe Branch | 105581000278 | 中国建设银行股份有限公司广州同和支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Dongfeng East Road Branch | 105581010056 | 中国建设银行股份有限公司广州东风东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Shuqian Road Branch | 105581010064 | 中国建设银行股份有限公司广州署前路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Railway Branch | 105581010110 | 中国建设银行股份有限公司广州铁路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.