CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Dashatou Sanmalu Branch | 105581010208 | 中国建设银行股份有限公司广州大沙头三马路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Global Communication Building Branch | 105581010224 | 中国建设银行股份有限公司广州全球通大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Branch | 105581010216 | 中国建设银行股份有限公司广州广电支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Dongtai Road Branch | 105581010281 | 中国建设银行股份有限公司广州东泰路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Mingyue Branch | 105581010265 | 中国建设银行股份有限公司广州明月支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Panfu Road Branch | 105581011049 | 中国建设银行股份有限公司广州盘福路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Changdi Branch | 105581011065 | 中国建设银行股份有限公司广州长堤支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huimei Branch | 105581010249 | 中国建设银行股份有限公司广州汇美支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Yangcheng Branch | 105581011073 | 中国建设银行股份有限公司广州羊城支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Dongbao Building Branch | 105581010232 | 中国建设银行股份有限公司广州东宝大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.