CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangzhou International Garment Exhibition and Trade Center Branch | 105581011459 | 中国建设银行股份有限公司广州国际服装展贸中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Tianhe East Road Branch | 105581012020 | 中国建设银行股份有限公司广州天河东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zhujiang New Town Branch | 105581011207 | 中国建设银行股份有限公司广州珠江新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Shipai Branch | 105581012038 | 中国建设银行股份有限公司广州石牌支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Shahe Branch | 105581012046 | 中国建设银行股份有限公司广州沙河支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Nanguo Garden Branch | 105581012062 | 中国建设银行股份有限公司广州南国花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Tianhe Hi-Tech Zone Branch | 105581012054 | 中国建设银行股份有限公司广州天河高新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou South China Agricultural University Branch | 105581011395 | 中国建设银行股份有限公司广州华南农业大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Zhujiang Junyuan Branch | 105581012079 | 中国建设银行股份有限公司广州珠江俊园支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangzhou Huajing New Town Branch | 105581012087 | 中国建设银行股份有限公司广州华景新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.