CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Meizhou Xingning Hongyuan Branch | 105596535044 | 中国建设银行股份有限公司梅州兴宁鸿源支行 |
| China Construction Bank Pingyuan County Branch | 105596634002 | 中国建设银行平远县支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Jiaoling Xindong Branch | 105596738019 | 中国建设银行股份有限公司梅州蕉岭新东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaoling Branch | 105596738002 | 中国建设银行股份有限公司蕉岭支行 |
| China Construction Bank Meizhou Meixian Branch | 105596031033 | 中国建设银行梅州梅县支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Jiada Branch | 105596031068 | 中国建设银行股份有限公司梅州嘉大支行 |
| China Construction Bank Meizhou City Branch | 105596032001 | 中国建设银行梅州城区支行 |
| Financial Accounting Department, Meizhou Branch of China Construction Bank | 105596031092 | 中国建设银行梅州市分行财务会计部 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Fugui Branch | 105596031076 | 中国建设银行股份有限公司梅州扶贵支行 |
| China Construction Bank Meizhou Chengnan Branch | 105596032010 | 中国建设银行梅州城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.