CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Meizhou Meiyuan Branch | 105596032044 | 中国建设银行股份有限公司梅州梅园支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Zhongyuan Branch | 105596032028 | 中国建设银行股份有限公司梅州仲元支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Central Guandi Branch | 105596032077 | 中国建设银行股份有限公司梅州中央观邸支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Wanxiang Jiangshan Branch | 105596033037 | 中国建设银行股份有限公司梅州万象江山支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Ketianxia Branch | 105596031025 | 中国建设银行股份有限公司梅州客天下支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan High-tech Zone Science and Technology Branch | 105601000061 | 中国建设银行股份有限公司清远高新区科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Qingcheng Branch | 105601000037 | 中国建设银行股份有限公司清远清城支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan First Branch | 105601000029 | 中国建设银行股份有限公司清远第一支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Nanmen Branch | 105601000045 | 中国建设银行股份有限公司清远南门支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Fengming Branch | 105601000070 | 中国建设银行股份有限公司清远凤鸣分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.