CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Branch (Accounting Center) | 105601000203 | 中国建设银行股份有限公司清远市分行(核算中心) |
| China Construction Bank Corporation Fogang Branch | 105601100013 | 中国建设银行股份有限公司佛冈支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingde Fengguang Branch | 105601200022 | 中国建设银行股份有限公司英德峰光分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yingde Xiangyun Branch | 105601200305 | 中国建设银行股份有限公司英德祥云支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingde Yingcheng Branch | 105601200039 | 中国建设银行股份有限公司英德英城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fogang Zhenxing Branch | 105601118215 | 中国建设银行股份有限公司佛冈振兴分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yingde Branch | 105601215005 | 中国建设银行股份有限公司英德支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangshan Branch | 105601300015 | 中国建设银行股份有限公司阳山支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangshan Jianye Branch | 105601300023 | 中国建设银行股份有限公司阳山建业分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yangshan Wenta Branch | 105601300031 | 中国建设银行股份有限公司阳山文塔分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.