CNAPS Code cho China Construction Bank in Shijiazhuang City, Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Zhonghua Street Branch | 105121061453 | 中国建设银行股份有限公司石家庄中华大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Youyi North Street Branch | 105121061461 | 中国建设银行股份有限公司石家庄友谊北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Bayi Branch | 105121061488 | 中国建设银行股份有限公司石家庄八一支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Huaian East Road Branch | 105121061679 | 中国建设银行股份有限公司石家庄槐安东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Guang'an Street Branch | 105121061566 | 中国建设银行股份有限公司石家庄广安街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Jianshe South Street Branch | 105121061726 | 中国建设银行股份有限公司石家庄建设南大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch | 105121061775 | 中国建设银行股份有限公司石家庄中山东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Jinquan Branch | 105121061822 | 中国建设银行股份有限公司石家庄金泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Jiuliyuan Branch | 105121061783 | 中国建设银行股份有限公司石家庄九里庭院支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Nansantiao Branch | 105121061839 | 中国建行银行股份有限公司石家庄南三条支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 83 hồ sơ của China Construction Bank tại Shijiazhuang City, Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.