CNAPS Code cho China Construction Bank in Shijiazhuang City, Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Zhonghua North Street Branch | 105121061470 | 中国建设银行股份有限公司石家庄中华北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Xinhua Road Branch | 105121061847 | 中国建设银行股份有限公司石家庄新华路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Xisanzhuang Branch | 105121061855 | 中国建设银行股份有限公司石家庄西三庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Xinshibei Road Branch | 105121061871 | 中国建设银行股份有限公司石家庄新石北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Development Zone Huanghe Avenue Branch | 105121062028 | 中国建设银行股份有限公司石家庄开发区黄河大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Xinhua Road Guolingwan Branch | 105121062036 | 中国建设银行股份有限公司石家庄新华路果岭湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Fengshou Road Beicheng International Branch | 105121062069 | 中国建设银行股份有限公司石家庄丰收路北城国际支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Shengli North Street Branch | 105121062077 | 中国建设银行股份有限公司石家庄胜利北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Tan Gu South Street Zi Ran Kang Cheng Branch | 105121062052 | 中国建设银行股份有限公司石家庄谈固南大街自然康城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Ping An North Street Branch | 105121062044 | 中国建设银行股份有限公司石家庄平安北大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 83 hồ sơ của China Construction Bank tại Shijiazhuang City, Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.