CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Harbin Xuefu Branch | 105261000327 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨学府支行 |
| China Construction Bank Corporation Agricultural Reclamation Branch Business Office | 105261090514 | 中国建设银行股份有限公司农垦分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Haxi Wanda Branch | 105261000054 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈西万达支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Construction Branch | 105261000175 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨建筑支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Wenzheng Branch | 105261000298 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨文政支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Zhongshan Road No. 1 Branch | 105261000095 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨中山路第一支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Civil Aviation Branch | 105261000038 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨民航支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Heping Branch | 105261000263 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xinji Branch | 105261000020 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨新吉支行 |
| China Construction Bank Harbin Medical University First Hospital Branch | 105261000167 | 中国建设银行哈尔滨医大一院分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.