CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Mulan Center Branch | 105261004414 | 中国建设银行股份有限公司木兰中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hongwei Branch | 105261000513 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨宏伟支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Honggan Branch | 105261000628 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨红赣支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Songhua River Bridge Branch | 105261000476 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨松花江大桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Anguo Branch | 105261000790 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨安国支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Shanghai Street Branch | 105261000564 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨上海街支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Tiandi Branch | 105261000773 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨田地支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangzhi Yabuli Branch | 105261003892 | 中国建设银行股份有限公司尚志亚布力支行 |
| China Construction Bank Corporation Bayan Xinglong Branch | 105261004220 | 中国建设银行股份有限公司巴彦兴隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Railway Branch | 105261070007 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨铁道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.