CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yanshou Jisheng Branch | 105261004828 | 中国建设银行股份有限公司延寿吉盛支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Tongxing Branch | 105261000829 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨同兴分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Huanghe Road Branch | 105261000011 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨黄河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Lihua Branch | 105261000530 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨黎华支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hongxia Branch | 105261000425 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨红霞分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Institute of Technology Branch | 105261001194 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨工大分理处 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Aijian Branch | 105261001119 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨爱建支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Baojian Road Branch | 105261000394 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨保健路支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hanan Branch | 105261000183 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨哈南支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Xiangfang Street Branch | 105261000652 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨香坊大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.