CNAPS Code cho China Construction Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shangzhi Dazhi Street Branch | 105261003841 | 中国建设银行股份有限公司尚志大直街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yilandalianhe Branch | 105261005015 | 中国建设银行股份有限公司依兰达连河支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Guoyuan Branch | 105261000685 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨果园支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Jiantong Branch | 105261000812 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨建通支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Hesong Branch | 105261000732 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨河松支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Engineering Branch | 105261000749 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨工程支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Kelly Plaza Branch | 105261001313 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨凯利广场支行 |
| China Construction Bank Harbin Gongda Branch | 105261065281 | 中国建设银行哈尔滨市工大支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Shenye Branch | 105261000100 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨深业支行 |
| China Construction Bank Corporation Harbin Longyuan Branch | 105261000335 | 中国建设银行股份有限公司哈尔滨龙源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của China Construction Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.